むいぎ muigi
vô nghĩa, vô ích
không có, vô, không
N3
ý, ý kiến, tâm
nghĩa, công lý, đạo đức, danh dự
N1
無意義な行動
無意義的舉動
有意義(ゆういぎ)
有意義,意義深遠的