有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
際疾い
際疾い
きわどい
kiwadoi
nguy hiểm, cấp bách
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
際
dịp, lúc, cạnh, bên, thời điểm
N3
疾
nhanh chóng, bệnh
N1