有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
引き上げる
引き上げる
ひきあげる
hikiageru
nâng lên, kéo lên, rút tiền
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
引
kéo, lôi kéo, trích dẫn
N3
上
trên, lên
N5
Ví dụ
関税を引き上げる
提高關稅