清潔

せいけつ seiketsu

sạch sẽ, ngay thẳng, liêm chính

N2Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

清潔な服装(ふくそう)

Trang phục sạch sẽ