有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
悪賢い
悪賢い
わるがしこい
warugashikoi
xảo quyệt, ranh mãnh
N2
Tính từ
Tính từ đuôi い
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
悪
xấu, ác, sai
N4
賢
thông minh, hiền, khôn ngoan
N2