有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
借家
借家
しゃくや
shakuya
nhà cho thuê
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
借
mượn, thuê
N3
家
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
N3
Ví dụ
借家に住む
住在租的房子裡