せんとう sentou
phía trước, lãnh đạo, vị trí hàng đầu
trước, phía trước, trước đó
N5
đầu, bộ, cái (dùng đếm)
N3
先頭に立つ
走在隊伍的前面
先頭を切る
佔據先導地位,帶頭