有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
深夜
深夜
しんや
shinya
nửa đêm, khuya
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
深
sâu, tăng cường, sâu sắc
N3
夜
đêm, tối
N3
Ví dụ
真夜中(まよなか)
三更半夜