有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
卑屈
卑屈
ひくつ
hikutsu
tệ hạ, tây tà
N2
Tính từ
Tính từ đuôi な
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
卑
thấp hạ, hèn, tục tĩu
N1
屈
nhượng bộ, cong, rúc, cam chịu
N1