有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
冷気
冷気
れいき
reiki
không khí lạnh, giá lạnh
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
冷
mát mẻ, lạnh, bình thản
N3
気
tinh thần, tâm trí, không khí
N5