有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
台数
台数
だいすう
daisuu
số lượng đơn vị, số lượng xe
N2
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
台
bệ, giá đỡ, bộ đếm
N3
数
số, con số, tính
N3