有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
息苦しい
息苦しい
いきぐるしい
ikigurushii
thở gấp, thiếu hơi
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
息
hơi thở, con trai, lãi, nghỉ
N3
苦
khổ, khó khăn, đau đớn
N3