有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
漁業
漁業
ぎょぎょう
gyogyou
ngành cá chua
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
漁
đánh cá, ngư nghiệp
N2
業
công việc, nghề nghiệp, sự
N4