有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
買い上げ
買い上げ
かいあげ
kaiage
mua sắm, mua hàng
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
買
mua
N3
上
trên, lên
N5
Ví dụ
品物はお買い上げ後すぐに配達いたします
訂購後立即發貨