有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
意思
意思
いし
ishi
ý định, ý tưởng
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
意
ý, ý kiến, tâm
N3
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
Ví dụ
意思伝達(でんたつ)
傳達意見