別人
べつじん betsujin
người khác, cá nhân khác
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
お酒を飲むと別人になる
trở thành một người khác khi uống rượu
べつじん betsujin
người khác, cá nhân khác
お酒を飲むと別人になる
trở thành một người khác khi uống rượu