有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
売買
売買
ばいばい
baibai
mua bán, thương mại
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
売
bán
N4
買
mua
N3
Ví dụ
品物を売買する
買賣商品