有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
定期
定期
ていき
teiki
vé đi lại thường xuyên
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
定
định, xác định, cố định
N3
期
kỳ, thời kỳ, hạn
N3
Ví dụ
定期的に検査を受ける
定期接受檢查