しゅうぜん shuuzen
sửa chữa, bảo dưỡng
tu dưỡng, học tập, rèn luyện
N1
vá, sửa chữa, tidy up
屋根を修繕する
修理房頂
修復(しゅうふく)
修復,使……恢復完整