不規則

ふきそく fukisoku

không đều đặn, lộn xộn

N2Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

23

Ví dụ

不規則な生活

cuộc sống không đều đặn

規則的(きそくてき)

có quy luật/theo hệ thống