有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
航海
航海
こうかい
koukai
hàng hải, du hành biển
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
航
hàng hải, vượt biển, bay
N2
海
biển, đại dương
N4