精神的
せいしんてき seishinteki
tinh thần, tâm lý, tư tưởng
N2Tính từTính từ đuôi な
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
精神的に打撃を受ける
Chịu cú sốc về tâm lý
肉体的(にくたいてき)
Về mặt thể chất
せいしんてき seishinteki
tinh thần, tâm lý, tư tưởng
精神的に打撃を受ける
Chịu cú sốc về tâm lý
肉体的(にくたいてき)
Về mặt thể chất