有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
右折
右折
うせつ
usetsu
quay phải
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
右
phải
N3
折
gấp, gãy, bẻ, cong, nhuần phục
N3
Ví dụ
右折禁止
禁止右轉
左折(させつ)
左拐,左轉彎