かそ kaso
suy giảm dân số
vượt quá, quá mức, lỗi
N3
xa cách, rời rạc, bỏ bê, thưa
N1
過疎地帯(ちたい)
khu vực thưa dân cư
過密(かみつ)
quá tải dân cư