徹底
てってい tettei
tính triệt để, nhất quán
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
品質管理を徹底する
Thực hiện kiểm soát chất lượng một cách kỹ lưỡng
てってい tettei
tính triệt để, nhất quán
品質管理を徹底する
Thực hiện kiểm soát chất lượng một cách kỹ lưỡng