ようじんぶかい youjinbukai
rất cẩn thận, rất cẩn trọng
sử dụng, dùng, công việc
N4
trái tim, tâm trí, tinh thần
N3
sâu, tăng cường, sâu sắc
用心深くあたりを見回す
謹慎地環顧四周