有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
早起き
早起き
はやおき
hayaoki
dậy sớm
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
3
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
起
thức dậy, đứng dậy
N3