図表

ずひょう zuhyou

sơ đồ, biểu đồ

N2Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

統計(とうけい)図表

Biểu đồ thống kê

グラフ

Đồ thị