有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
民主
民主
みんしゅ
minshu
dân chủ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
民
dân, quốc gia, thần dân
N3
主
chủ, chủ nhân, chính, cái chính yếu
N4
Ví dụ
民主主義国家
民主主義國家