有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
聞き出す
聞き出す
ききだす
kikidasu
bắt đầu nghe; gợi dạ, khơi gợi
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
出
ra, rời đi, lộ ra
N5