有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
転職
転職
てんしょく
tenshoku
đổi công việc
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
転
quay, xoay, thay đổi
N3
職
chức vụ, công việc, việc làm
N3
Ví dụ
転職を考える
考慮換工作