有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
出版
出版
しゅっぱん
shuppan
xuất bản, in ấn
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
版
bản khắc, ấn bản, phiên bản
N2
Ví dụ
自費[じひ]で出版する
自費出版