有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
大喜び
大喜び
おおよろこび
ooyorokobi
vui mừng không nên, phấn khích
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
喜
vui, thích
N3
Ví dụ
男の子が生まれて大喜びだ
生了兒子非常高興