有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
目立つ
目立つ
めだつ
medatsu
nổi bật, rõ rệt
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
目
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
立
đứng, đặt, thiết lập
N4
Ví dụ
絵を目立つ場所に掛ける
將畫掛在顯眼的地方