有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
家賃
家賃
やちん
yachin
cho thuê
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
家
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
N3
賃
tiền xe, phí, thuê, lương
N1
Ví dụ
家賃を払[はら]う
交房租