有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
泣き出す
泣き出す
なきだす
nakidasu
bắt đầu khóc
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
泣
khóc, khóc lóc, rên rỉ
N1
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
Ví dụ
目が赤くなって泣き出す
眼睛變紅,然後哭起來