不満

ふまん fuman

không hài lòng, bực dọc

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

不満に思[おも]う

cảm thấy không hài lòng

満足[まんぞく]

sự hài lòng