有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
来店
来店
らいてん
raiten
ghé cửa hàng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
来
đến, tới, tiếp theo
N5
店
cửa hàng, tiệm
N3
Ví dụ
ご来店をお待ちいたしております
恭候光顧本店