有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
時給
時給
じきゅう
jikyuu
lương theo giờ
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
時
thời gian, giờ
N5
給
lương, tiền công, cấp
N3