比較的

ひかくてき hikakuteki

tương đối, khá

N3Trạng từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

今年の冬は比較的暖かい

Mùa đông năm nay tương đối ấm áp