受付

うけつけ uketsuke

lễ tân; quầy thông tin

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

郵便物[ゆうびんぶつ]が受付に届[とど]く

Bưu kiện đến phòng tiếp nhận.