有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
南側
南側
みなみがわ
minamigawa
phía nam
N3
Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
南
nam
N3
側
bên, cạnh
N3
Ví dụ
北側(きたがわ)
phía bắc