有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
聞き慣れる
聞き慣れる
ききなれる
kikinareru
quen với việc nghe
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
慣
quen, thói quen, có kinh nghiệm
N3