有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
生命
生命
せいめい
seimei
sự sống, tồn tại
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
生
sống, thật, sinh ra
N3
命
mệnh, vận mệnh, sự sống, lệnh
N3
Ví dụ
命(いのち)
生命,性命