有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
算数
算数
さんすう
sansuu
số học, tính toán
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
算
tính toán, số học, xác suất
N2
数
số, con số, tính
N3
Ví dụ
算数が得意だ
擅長算術