有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
終電
終電
しゅうでん
shuuden
chuyến tàu cuối cùng
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
終
kết thúc, hoàn thành
N3
電
điện, điện khí
N5
Ví dụ
終電に間に合う
趕上末班電車