住民

じゅうみん juumin

cư dân, dân cư

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng3

Ví dụ

住民基本[きほん]台帳[だいちょう]

Sổ đăng ký cư trú