責任
せきにん sekinin
trách nhiệm, bổn phận
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
責任を逃れる
Trốn tránh trách nhiệm
責任を果たす
Hoàn thành trách nhiệm
せきにん sekinin
trách nhiệm, bổn phận
責任を逃れる
Trốn tránh trách nhiệm
責任を果たす
Hoàn thành trách nhiệm