責任

せきにん sekinin

trách nhiệm, bổn phận

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

責任を逃れる

Trốn tránh trách nhiệm

責任を果たす

Hoàn thành trách nhiệm