有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
馴染み深い
馴染み深い
なじみぶかい
najimibukai
quen thuộc, thân mật
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
染
nhuộm, tô màu, vẽ, dính, in
N1
深
sâu, tăng cường, sâu sắc
N3