有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
恋人
恋人
こいびと
koibito
người yêu, người tình
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
恋
tình yêu, yêu, nhớ, mong muốn
N2
人
người
N5
Ví dụ
恋人ができる
有了情人